Ferreira
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ từ tiếng Bồ Đào Nhadanh từ riêngA surname from Portuguese.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- FerreiraDạng gốc (base form)
- FerreirasSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Bồ Đào NhaFerreira
Ví dụ
- Boston-area , , , , , .
- , 27 . , SANCCOB 1,400 . , .