Heal
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Họ ngườidanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- HealDạng gốc (base form)
- HealsSố nhiều (plural)
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)heal-allLoại cây thân thảo nhỏ ở châu Âu có hoa màu xanh tím; Prunella thô tụcself-healTự chữa lành, hoặc tự chữa lànhheal and drawLoại cây thấp có nguồn gốc từ châu Mỹ, Chaptalia nutansphysician, heal thyselfNgười ta nên chú ý đến những sai sót hoặc khuyết điểm của chính mình trước khi cho rằng lời khuyên của người khác về những sai sót hoặc khuyết điểm của họhelp healGiúp mau lànhheal a scarLàm lành sẹo
Họ từ (word family)
cùng gốc HealNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha