Dịch

heal-all

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại cây thân thảo nhỏ ở châu Âu có hoa màu xanh tím; Prunella thô tụcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A small, herbaceous European plant with blue-violet flowers; Prunella vulgaris.
  2. Phương thuốc chữa lành mọi bệnh tậtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A remedy for all diseases.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. heal-allDạng gốc (base form)
  2. heal-allsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

AI