Dịch

guarir

động từ (verb)
/ɡwaˈɾiɾ/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Xoay xở sốngđộng từto keep on; to get by
  2. Trở nên tốt hơnđộng từto get better

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể guarirDanh động từ guariendoPhân từ guarido
Presente
yoguaro
túguares
él/ella/Ud.guare
nosotrosguarimos
vosotrosguarís
ellos/Uds.guaren

1 nghĩa khác

Động từ (verb) 1
Chữa lành
  1. to heal

AI