Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
HAV
C1
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Vi-rút viêm gan A
danh từ
Abbreviation of hepatitis A virus.
2
Chứng vẹo ngón chân cái
danh từ
Abbreviation of Hallux Abductus Valgus.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
HAV
hav
ing
Sự sở hữu
danh từ, tính từ, động từ
A1
hav
en
Nơi an toàn, nơi trú ẩn
danh từ, động từ
B1
hav
es
Số nhiều của have
danh từ
B2
hav
er
Hem và haw
danh từ, động từ
Xem thêm 1 từ
Từ liên quan
(related word)
HBV
HEV
HFV
HGV
HHV
HDV
HCV
AI
1
Vi-rút viêm gan A
2
Chứng vẹo ngón chân cái
1
Vi-rút viêm gan A
2
Chứng vẹo ngón chân cái
1
Vi-rút viêm gan A
2
Chứng vẹo ngón chân cái