Dịch

HHV

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của human herpesvirus or human herpes virusdanh từkhông đếm được (uncountable)Abbreviation of human herpesvirus or human herpes virus.
  2. Viết tắt của hepatitis H virusdanh từkhông đếm được (uncountable)Abbreviation of hepatitis H virus.
  3. Viết tắt của higher heating valuedanh từkhông đếm được (uncountable)Initialism of higher heating value.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

HHV-5Chưa có nghĩa
HHV-7Chưa có nghĩa
HHV-8Chưa có nghĩa
HHV-4Chưa có nghĩa
HHV-6Chưa có nghĩa
HHV-11Chưa có nghĩa
HHV-1Chưa có nghĩa
HHV-3Chưa có nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc HHV

AI