HHV
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Viết tắt của human herpesvirus or human herpes virusdanh từkhông đếm được (uncountable)Abbreviation of human herpesvirus or human herpes virus.
- Viết tắt của hepatitis H virusdanh từkhông đếm được (uncountable)Abbreviation of hepatitis H virus.
- Viết tắt của higher heating valuedanh từkhông đếm được (uncountable)Initialism of higher heating value.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa