Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
HBV
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của hepatitis B virus
danh từ
Abbreviation of hepatitis B virus.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
HAV
HGV
HHV
HCV
HFV
HDV
HEV
Ví dụ
In
humans
,
HBV
infection
caused
a
broad
spectrum
of
diseases
,
ranging
from
asymptomatic
infection
to
acute
hepatitis
to
chronic
cirrhosis
in
the
liver
.
AI
1
Viết tắt của hepatitis B virus
1
Viết tắt của hepatitis B virus
1
Viết tắt của hepatitis B virus