Nghĩa chính
- Số nhiều của havedanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)The wealthy or privileged, and those with power and possessions.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| the haves and have-notscụm từ | cụm từ | (Thông tục) Những người giàu và những người nghèo |
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- !Cầu mong tai ương của sự thiếu thốn giáng xuống tầng lớp giàu có!
- , .Có khả năng sẽ luôn có nhu cầu về công việc dịch vụ, những công việc thường làm nổi bật sự chia rẽ giữa người giàu và người nghèo.
- 2154, .Đang là năm 2154, và thế giới bị chia rẽ sâu sắc giữa giới thượng lưu và những kẻ khốn khó.