have-nots
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người nghèo hoặc người bị thiệt thòi, những người thiếu của cải, quyền lực hay của cảidanh từthường dùng số nhiều (usually plural)The poor or underprivileged, those lacking possessions, power or wealth.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- have-notsDạng gốc (base form)
- have-notSố ít (singular)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| the haves and have-notscụm từ | cụm từ | (Thông tục) Những người giàu và những người nghèo |
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Ví dụ
- 2154, .
- , .
- , , .