Dịch

have-nots

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người nghèo hoặc người bị thiệt thòi, những người thiếu của cải, quyền lực hay của cảidanh từthường dùng số nhiều (usually plural)The poor or underprivileged, those lacking possessions, power or wealth.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. have-notsDạng gốc (base form)
  2. have-notSố ít (singular)

Cụm từ (phrase)

the haves and have-notscụm từ(Thông tục) Những người giàu và những người nghèo

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Ví dụ

  • 2154, .
  • , .
  • , , .

AI