Guild
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- GuildDạng gốc (base form)
- GuildsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| altar guilddanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với altar society |
| guild hall | Trụ sở hội | |
| trade guild | Phường hội | |
| guild master | Hội trưởng | |
| guild member | Thành viên hội | |
| thieves' guild | Hội đạo tặc |