Dịch

Guild

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. GuildDạng gốc (base form)
  2. GuildsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

altar guilddanh từĐồng nghĩa với altar society
guild hallTrụ sở hội
trade guildPhường hội
guild masterHội trưởng
guild memberThành viên hội
thieves' guildHội đạo tặc

AI