Dịch

guilder

danh từ (noun)
UK/ˈɡɪldə/US/ˈɡɪldɚ/

Nghĩa chính

  1. Đơn vị tiền tệ cũ ở Hà Lan, được chia thành 100 xudanh từThe former currency unit in the Netherlands, divided into 100 cents.
  2. Đơn vị tiền tệ cũ ở Suriname, được chia thành 100 xudanh từThe former currency unit in Suriname, divided into 100 cents.
  3. Đơn vị tiền tệ hiện hành ở các đảo thuộc vùng Caribe Hà Lan, được chia thành 100 xudanh từThe current currency unit in the islands of the Caribbean Netherlands, divided into 100 cents.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. guilderDạng gốc (base form)
  2. guildersSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • Spuy , . , .

AI