florín
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Florin (bất kỳ đơn vị tiền tệ nào được gọi như vậy)danh từflorin (any unit of currency called thus)
- Guilder (bất kỳ đơn vị tiền tệ nào được gọi như vậy)danh từguilder (any unit of currency called thus)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- florínDạng gốc (base form)
- florinesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| florín húngaro | forintchưa dịch |