Dịch

florín

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Florin (bất kỳ đơn vị tiền tệ nào được gọi như vậy)danh từflorin (any unit of currency called thus)
  2. Guilder (bất kỳ đơn vị tiền tệ nào được gọi như vậy)danh từguilder (any unit of currency called thus)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. florínDạng gốc (base form)
  2. florinesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

florín húngaroforintchưa dịch

AI