Dịch

altar guild

danh từ (noun)
US/ˈɔl.tɚ ˈɡɪld/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với altar societydanh từSynonym of altar society.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. altar guildDạng gốc (base form)
  2. altar guildsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI