Dịch

altar society

danh từ (noun)
UK/ˈɒl.tə səˈsaɪ.ə.ti/US/ˈɔl.tɚ səˈsaɪ.ə.ti/

Nghĩa chính

  1. Nhóm giáo dân trong nhà thờ giáo xứ bảo quản các đồ dùng nghi lễ dùng trong việc thờ phượngdanh từA group of laypersons in a parish church who maintain the ceremonial objects used in worship.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. altar societyDạng gốc (base form)
  2. altar societiesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI