Guardian
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Báo The Guardiandanh từ riêngA British daily national newspaper.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| guardian angeldanh từ | danh từ | Thiên thần hộ mệnh |
| Guardian Capdanh từ | danh từ | Một loạt các miếng xốp bảo vệ được phủ trên mũ bảo hiểm bóng đá để bảo vệ cầu thủ tốt hơn khỏi va đập và chấn thương |
| guardian celldanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với guard cell |
| Earth Guardiandanh từ riêng | danh từ riêng | Đồng nghĩa với Màasaw |
| guardian of the peacedanh từ | danh từ | Sĩ quan cảnh sát |
| guardian liondanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với foo dog |
| don't drive faster than your guardian angel can flycụm từ | cụm từ | Lái xe của bạn ở tốc độ an toàn |
| legal guardian | Người giám hộ hợp pháp |
Ví dụ
- " ?" " ."
- man’s , .
- " "?