Dịch

Guardian

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Báo The Guardiandanh từ riêngA British daily national newspaper.

Cụm từ (phrase)

guardian angeldanh từThiên thần hộ mệnh
Guardian Capdanh từMột loạt các miếng xốp bảo vệ được phủ trên mũ bảo hiểm bóng đá để bảo vệ cầu thủ tốt hơn khỏi va đập và chấn thương
guardian celldanh từĐồng nghĩa với guard cell
Earth Guardiandanh từ riêngĐồng nghĩa với Màasaw
guardian of the peacedanh từSĩ quan cảnh sát
guardian liondanh từĐồng nghĩa với foo dog
don't drive faster than your guardian angel can flycụm từLái xe của bạn ở tốc độ an toàn
legal guardianNgười giám hộ hợp pháp

Ví dụ

  • " ?" " ."
  • man’s , .
  • " "?

AI