guardián
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ɡwaɾˈdjan/
Nghĩa chính
- Người bảo vệ, người canh giữdanh từguardian, warden (person who guards or protects something)
- Giám viện, bề trên tu việndanh từguardian (superior in a Franciscan monastery)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- guardiánDạng gốc (base form)
- guardianesSố nhiều (plural)
- guardianasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- guardianaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| perro guardián | Cơ quan giám sát | |
| guardián de la ley | Chưa có nghĩa | |
| guardián de la paz | Chưa có nghĩa | |
| guardián del bosque | Chưa có nghĩa | |
| guardián del templo | Chưa có nghĩa | |
| guardián del tesoro | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc guardiánNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- ¿ ?Ai sẽ bảo vệ chúng ta khỏi những người bảo vệ của chúng ta?
- ¿ ?Bạn có tin vào các thiên thần bảo vệ không?
- .Chúng ta cần một con chó canh giữ.