Dịch

guardián

B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ɡwaɾˈdjan/

Nghĩa chính

  1. Người bảo vệ, người canh giữdanh từguardian, warden (person who guards or protects something)
  2. Giám viện, bề trên tu việndanh từguardian (superior in a Franciscan monastery)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. guardiánDạng gốc (base form)
  2. guardianesSố nhiều (plural)
  3. guardianasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. guardianaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

perro guardiánCơ quan giám sát
guardián de la leyChưa có nghĩa
guardián de la pazChưa có nghĩa
guardián del bosqueChưa có nghĩa
guardián del temploChưa có nghĩa
guardián del tesoroChưa có nghĩa

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Người bảo vệ

Họ từ (word family)

cùng gốc guardián

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • ¿ ?Ai sẽ bảo vệ chúng ta khỏi những người bảo vệ của chúng ta?
  • ¿ ?Bạn có tin vào các thiên thần bảo vệ không?
  • .Chúng ta cần một con chó canh giữ.

AI