Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
perro guardián
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˌpero ɡwaɾˈdjan/
Nghĩa chính
1
Cơ quan giám sát
danh từ
watchdog
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
perro guardián
Dạng gốc
(base form)
perro
s guardianes
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
watchdog
Chó giữ nhà, chó canh gác
AI
1
Cơ quan giám sát
1
Cơ quan giám sát
1
Cơ quan giám sát