Dịch

celador

C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/selaˈdoɾ/

Nghĩa chính

  1. Đang xemtính từwatching
  2. Người canh gác, người bảo vệdanh từwatchman, guard
  3. Người cảnh giác; người hầudanh từvigilante; posseman
  4. Người khuân vác, ngăn nắpdanh từporter, orderly

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. celadorDạng gốc (base form)
  2. celadorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. celadoresGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. celadoraGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Người canh gác

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • , . , , .

AI