celador
C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/selaˈdoɾ/
Nghĩa chính
- Đang xemtính từwatching
- Người canh gác, người bảo vệdanh từwatchman, guard
- Người cảnh giác; người hầudanh từvigilante; posseman
- Người khuân vác, ngăn nắpdanh từporter, orderly
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , . , , .