Dịch

centinela

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/sentiˈnela/

Nghĩa chính

  1. Lính gác, lính canh, người canh gácdanh từsentinel, sentry, guard

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. centinelaDạng gốc (base form)
  2. centinelasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Lính gác

Ngôn ngữ khác

AI