Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Sự canh gácdanh từA sentry, watch, or guard.
- Giá trị đánh dấudanh từA unique value recognised by a computer program for processing in a special way, or marking the end of a set of data.
- Cua sentineldanh từA sentinel crab.
- Canh gác, bảo vệđộng từngoại động từ (transitive)To watch over as a guard.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sentinelNguyên thể (infinitive)
- sentinelsSố nhiều (plural)
- sentineledQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- sentinelledQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- sentinelingPhân từ I (present participle)
- sentinellingPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| North Sentinel Islanddanh từ riêng | danh từ riêng | Hòn đảo thuộc quần đảo Andaman, nơi sinh sống của người Sentinelese. Hòn đảo này là hòn đảo cấm, nơi không được phép tiếp xúc với thế giới bên ngoài; người ngoài có thể bị xử tử khi đến nơi |
| sentinel crabdanh từ | danh từ | Các loài cua thuộc chi Macrophthalmus, có cuống mắt dài |
| sentinel eventdanh từ | danh từ | Bất kỳ sự kiện không lường trước hoặc bất thường nào trong môi trường y tế dẫn đến tử vong hoặc thương tích nghiêm trọng cho một người hoặc nhiều người, đặc biệt bao gồm mất chi hoặc chức năng vận động thô |
| stand sentinelđộng từ | động từ | Canh chừng. (của người lính) |
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Động từ (verb) 1
Dấu hiệu cảnh báo
- đứng trước danh từ (attributive)A sign of a health risk (e.g. a disease, an adverse effect).
Họ từ (word family)
cùng gốc sentinel- sentinelshipCấp bậc hoặc vị trí của lính canhdanh từ
- sentinelwiseTheo cách của một người lính gác; như đang canh giữ thứ gì đótrạng từ
- biosentinelCác sinh vật phản ứng đầu tiên trước sự thay đổi của môi trường, điển hình là sự hiện diện của chất ô nhiễmdanh từ
- SenficFanfic dựa trên loạt phim truyền hình The Sentineldanh từ
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháp trung đạisentinelle“watch or guard kept by a soldier”
- từ tiếng Ý cổsentinella
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- những lính canh đi lại trên thành lũy
- […] .[...] một giá trị đánh dấu cho biết một mục bị thiếu.
- .động vật cảnh báo có thể được sử dụng để nghiên cứu các bệnh đặc hữu.