Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sentinel crab
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
ɛ
n
t
ə
n
ə
l
ˈ
k
ɹ
æ
b
/
Nghĩa chính
1
Các loài cua thuộc chi Macrophthalmus, có cuống mắt dài
danh từ
Any of various crabs of the genus Macrophthalmus, with long eyestalks.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sentinel crab
Dạng gốc
(base form)
sentinel crab
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Các loài cua thuộc chi Macrophthalmus
1
Các loài cua thuộc chi Macrophthalmus
1
Các loài cua thuộc chi Macrophthalmus