Dịch

sentinel event

danh từ (noun)
US/ˈsɛntənəl ɪˈvɛnt/

Nghĩa chính

  1. Bất kỳ sự kiện không lường trước hoặc bất thường nào trong môi trường y tế dẫn đến tử vong hoặc thương tích nghiêm trọng cho một người hoặc nhiều người, đặc biệt bao gồm mất chi hoặc chức năng vận động thôdanh từAny unanticipated or unusual event in a medical setting which results in death or serious physical injury to a person or persons, specifically including limb loss or gross motor function.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sentinel eventDạng gốc (base form)
  2. sentinel eventsSố nhiều (plural)

AI