Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
guardian cell
danh từ
(noun)
US
/ˈ
ɡ
ɑ
ɹ.
d
i
n
ˈ
s
ɛ
l
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với guard cell
danh từ
Synonym of guard cell.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
guardian cell
Dạng gốc
(base form)
guardian cell
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
guard cell
AI
1
Đồng nghĩa với guard cell
1
Đồng nghĩa với guard cell
1
Đồng nghĩa với guard cell