Nghĩa chính
- Gross (họ người)danh từ riêngA surname from Middle English, originally a nickname for a big man, from Middle English gros (“large”).
- Gross (làng ở Nebraska)danh từ riêngA village in Nebraska, having a population of two as of 2010.
Cụm động từ (phrasal verb)
- GrossoutĐiều gì đó gây bệnh, gây đau khổ hoặc kinh hoàng vì lý do kinh tởm, đẫm máu hoặc ghê tởm
- GrossupChuyển đổi thành một con số tổng; tổng cộng (lên)
Cụm từ khác (phrase)gross domestic productTổng sản phẩm nội địa, tổng sản phẩm quốc nội, GDPgross national productTổng sản lượng quốc giagross incomeTổng thu nhậpgross national happinessChỉ số cụ thể về chất lượng cuộc sống của một quốc gia, được phát triển ở Bhutan vào những năm 1970in grossĐại khái; khoảng; nói chung là; mà không đi vào chi tiếtgross payMột số tiền lương, tiền công, tiền lương hoặc khoản thù lao khác trước khi khấu trừ, chẳng hạn như thuế, bảo hiểm và hưu trí
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Do Tháiגדול“big, large”
Ví dụ
- . , .
- 1957.
- .