Dịch

gruesa

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tổng (nhóm 144)danh từgross (group of 144)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gruesaDạng gốc (base form)
  2. gruesasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

préstamo a la gruesaĐồ lót
textura gruesaKết cấu thô

Họ từ (word family)

cùng gốc gruesa

Ngôn ngữ khác

AI