gruesa
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tổng (nhóm 144)danh từgross (group of 144)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- gruesaDạng gốc (base form)
- gruesasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| préstamo a la gruesa | Đồ lót | |
| textura gruesa | Kết cấu thô |
Họ từ (word family)
cùng gốc gruesaNgôn ngữ khác
Tiếng Anh