Grosse
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- GrosseDạng gốc (base form)
- GrossesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Grosse Iledanh từ riêng | danh từ riêng | Hòn đảo và thị trấn ở Quận Wayne trên sông Detroit, Michigan, Hoa Kỳ |
| Grosses Plaindanh từ riêng | danh từ riêng | Địa phương trong khu vực hội đồng Snowy Monaro, phía đông nam New South Wales, Australia |
Họ từ (word family)
cùng gốc GrosseNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha