Dịch

Grosse

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. GrosseDạng gốc (base form)
  2. GrossesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Grosse Iledanh từ riêngHòn đảo và thị trấn ở Quận Wayne trên sông Detroit, Michigan, Hoa Kỳ
Grosses Plaindanh từ riêngĐịa phương trong khu vực hội đồng Snowy Monaro, phía đông nam New South Wales, Australia

AI