Dịch

Gravel

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. GravelDạng gốc (base form)
  2. GravelsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

gravel roaddanh từĐường rải sỏi
pea graveldanh từLoại sỏi bao gồm những viên đá tròn và mịn nhỏ (1/4 in, 0,6 cm) với nhiều màu sắc khác nhau thường được sử dụng cho mục đích trang trí
gravel pitdanh từMỏ khai thác sỏi
gravel nestdanh từVết lõm nông được tạo ra trên nền sỏi của một vùng nước nơi cá đẻ trứng
gravel bikedanh từLoại xe đạp đường tương tự như loại được sử dụng trong xe đạp địa hình nhưng hướng đến đường trải sỏi
gravel stopdanh từĐèn chớp được lắp đặt để ngăn chặn bề mặt sỏi bị cuốn trôi khỏi mái nhà do mưa lớn
gravel-walkdanh từCon đường được trải bằng bề mặt rải sỏi
gravel trapdanh từKhu vực đầy sỏi trên đường đua, được sử dụng làm khu vực nguy hiểm, khu vực loại trừ và thiết bị an toàn để giảm tốc độ và bẫy các phương tiện

AI