Gravel
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- GravelDạng gốc (base form)
- GravelsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| gravel roaddanh từ | danh từ | Đường rải sỏi |
| pea graveldanh từ | danh từ | Loại sỏi bao gồm những viên đá tròn và mịn nhỏ (1/4 in, 0,6 cm) với nhiều màu sắc khác nhau thường được sử dụng cho mục đích trang trí |
| gravel pitdanh từ | danh từ | Mỏ khai thác sỏi |
| gravel nestdanh từ | danh từ | Vết lõm nông được tạo ra trên nền sỏi của một vùng nước nơi cá đẻ trứng |
| gravel bikedanh từ | danh từ | Loại xe đạp đường tương tự như loại được sử dụng trong xe đạp địa hình nhưng hướng đến đường trải sỏi |
| gravel stopdanh từ | danh từ | Đèn chớp được lắp đặt để ngăn chặn bề mặt sỏi bị cuốn trôi khỏi mái nhà do mưa lớn |
| gravel-walkdanh từ | danh từ | Con đường được trải bằng bề mặt rải sỏi |
| gravel trapdanh từ | danh từ | Khu vực đầy sỏi trên đường đua, được sử dụng làm khu vực nguy hiểm, khu vực loại trừ và thiết bị an toàn để giảm tốc độ và bẫy các phương tiện |