Dịch

gravel-walk

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Con đường được trải bằng bề mặt rải sỏidanh từA path laid out with a gravel surface.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gravel-walkDạng gốc (base form)
  2. gravel-walksSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • ; , ; , .

AI