Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
graveless
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không có mộ
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Without a grave
2
Không được chôn cất
tính từ
không so sánh
(not comparable)
unburied.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
graveless
graveless
ness
Sự vắng mặt của một ngôi mộ
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
grave
+
-less
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
insepulto
Không được chôn cất
AI
1
Không có mộ
2
Không được chôn cất
1
Không có mộ
2
Không được chôn cất
1
Không có mộ
2
Không được chôn cất