Dịch

Gentle

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Họ ngườidanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. GentleDạng gốc (base form)
  2. GentlesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

gentle giantdanh từNgười hoặc động vật có kích thước hoặc sức mạnh to lớn nhưng lại có bản chất thân thiện và không hung dữ hay đe dọa
go gentle into that good nightđộng từChết mà không phản kháng
gentle sexdanh từPhụ nữ nói chung
gentle or simpletính từ, danh từCủa bất kỳ địa vị xã hội
gentle nor simpletính từ, danh từCủa bất kỳ địa vị xã hội
gentle breezedanh từGió nhẹ
gentle as a lambtính từRất chu đáo và bình tĩnh
gentle craftdanh từĐóng giày hoặc rải sỏi; công việc của một thợ đóng giày hoặc thợ sửa giày

AI