Dịch

GIFT

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chuyển giao tử vào vòi trứngdanh từkhông đếm được (uncountable)Acronym of gamete intrafallopian transfer.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. GIFTDạng gốc (base form)
  2. GIFTsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

gift carddanh từThẻ quà tặng
gift certificatedanh từPhiếu quà tặng
gift exchangeTrao đổi quà
gift ideaÝ tưởng tặng quà
gift shopdanh từCửa hàng lưu niệm
gift wrapGiấy gói quà
gift-wrapđộng từ, danh từGói (cái gì) làm quà biếu
God's giftdanh từNói về ai đó có ý thức quá cao về tầm quan trọng của bản thân, hoặc (đôi khi) thứ gì đó được đánh giá quá cao

AI