GIFT
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chuyển giao tử vào vòi trứngdanh từkhông đếm được (uncountable)Acronym of gamete intrafallopian transfer.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- GIFTDạng gốc (base form)
- GIFTsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| gift carddanh từ | danh từ | Thẻ quà tặng |
| gift certificatedanh từ | danh từ | Phiếu quà tặng |
| gift exchange | Trao đổi quà | |
| gift idea | Ý tưởng tặng quà | |
| gift shopdanh từ | danh từ | Cửa hàng lưu niệm |
| gift wrap | Giấy gói quà | |
| gift-wrapđộng từ, danh từ | động từ, danh từ | Gói (cái gì) làm quà biếu |
| God's giftdanh từ | danh từ | Nói về ai đó có ý thức quá cao về tầm quan trọng của bản thân, hoặc (đôi khi) thứ gì đó được đánh giá quá cao |
Họ từ (word family)
cùng gốc GIFTNgôn ngữ khác
Tiếng Trung