Nghĩa chính
- Phiếu quà tặngdanh từA gift voucher entitling the bearer to a free product or service, intended to be purchased as a gift.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- gift certificateDạng gốc (base form)
- gift certificatesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| e-gift certificatedanh từ | danh từ | Phiếu quà tặng ở dạng kỹ thuật số, được sử dụng để mua hàng hóa hoặc dịch vụ trên Internet |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Phiếu quà tặng
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- ?Phiếu quà tặng này có thể được sử dụng ở đâu?
- ?Tôi có thể sử dụng phiếu quà tặng này ở đâu?
- .Tôi tự hỏi mình có thể dùng phiếu quà tặng này ở đâu.