Dịch

gift certificate

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phiếu quà tặngdanh từA gift voucher entitling the bearer to a free product or service, intended to be purchased as a gift.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gift certificateDạng gốc (base form)
  2. gift certificatesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

e-gift certificatedanh từPhiếu quà tặng ở dạng kỹ thuật số, được sử dụng để mua hàng hóa hoặc dịch vụ trên Internet

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Phiếu quà tặng

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • ?Phiếu quà tặng này có thể được sử dụng ở đâu?
  • ?Tôi có thể sử dụng phiếu quà tặng này ở đâu?
  • .Tôi tự hỏi mình có thể dùng phiếu quà tặng này ở đâu.

AI