Dịch

gift token

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phiếu quà tặngdanh từA gift voucher.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gift tokenDạng gốc (base form)
  2. gift tokensSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .
  • , ; , . , .

AI