Nghĩa chính
- Giáo dục năng khiếu và tài năngdanh từkhông đếm được (uncountable)gifted and talented education
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| gate pass | Thẻ ra vào cổng | |
| front gatedanh từ | danh từ | Cổng trước |
| Golden Gatedanh từ riêng | danh từ riêng | Eo biển nối Vịnh San Francisco với Thái Bình Dương |
| through the gatecụm giới từ | cụm giới từ | Thông qua khoảng trống giữa gậy và miếng đệm ống chân của người đánh bóng |
| Golden Gate Bridgedanh từ riêng | danh từ riêng | Cầu Cổng Vàng, Kim Môn kiều |
| garden gatedanh từ | danh từ | Cánh cổng dẫn vào một khu vườn |
| out of the gatecụm giới từ | cụm giới từ | Tại hoặc ngay từ đầu; ngay từ đầu; ngay khi bắt đầu |
| gate housedanh từ | danh từ | Công trình nằm ở lối vào một tài sản lớn, đặc biệt là nhà ở |
Họ từ (word family)
cùng gốc GATENgôn ngữ khác
Tiếng Trung