Dịch

Frost

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Một họdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname.
  2. Cộng đồng chưa hợp nhất thuộc Giáo xứ Livingston, Louisiana.danh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Livingston Parish, Louisiana.
  3. Thị trấn thuộc quận Clare, Michigandanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A township in Clare County, Michigan.
  4. Thành phố nhỏ thuộc quận Faribault, Minnesotadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A minor city in Faribault County, Minnesota.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. FrostDạng gốc (base form)
  2. FrostsSố nhiều (plural)

3 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 3
Cộng đồng chưa hợp nhất thuộc quận Athens
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Cộng đồng chưa hợp nhất thuộc quận Athens, OhioAn unincorporated community in Athens County, Ohio.

Ví dụ

  • , , , “ .”
  • .
  • .

AI