Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pruina
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Lớp phấn sáp, lớp phấn trắng
danh từ
pruina
2
Sương muối, sương giá
danh từ
frost
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pruina
Dạng gốc
(base form)
pruina
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
frost
Sự đông giá
pruina
Bông hoa phấn trắng được tìm thấy trên một số địa y
AI
1
Lớp phấn sáp
2
Sương muối
1
Lớp phấn sáp
2
Sương muối
1
Lớp phấn sáp
2
Sương muối