Dịch

pruina

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Lớp phấn sáp, lớp phấn trắngdanh từpruina
  2. Sương muối, sương giádanh từfrost

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pruinaDạng gốc (base form)
  2. pruinasSố nhiều (plural)

AI