Dịch

Fraction

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.

Cụm từ (phrase)

fraction bardanh từĐường phân cách tử số với mẫu số, theo chiều ngang, xiên hoặc chéo
mass fractiondanh từTỷ lệ phần trăm của một chất trong hỗn hợp, tính theo trọng lượng/khối lượng
case fractiondanh từPhân số được sắp chữ dưới dạng một glyph. Ví dụ: ½ thay vì 1/2
unit fractiondanh từPhân số có tử số là 1 và mẫu số là số nguyên dương; ví dụ: 1/2 hoặc 1/7
mole fractiondanh từTỷ lệ số mol (không phải động vật) của một thành phần của hỗn hợp với tổng số mol
mixed fractiondanh từNhư mixed number
fraction slashdanh từBiến thể dấu gạch chéo ⟨⁄⟩ được sử dụng để biểu thị phân số
common fractiondanh từPhân số ở dạng một số nguyên chia cho một số nguyên khác, khác 0

AI