Fraction
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| fraction bardanh từ | danh từ | Đường phân cách tử số với mẫu số, theo chiều ngang, xiên hoặc chéo |
| mass fractiondanh từ | danh từ | Tỷ lệ phần trăm của một chất trong hỗn hợp, tính theo trọng lượng/khối lượng |
| case fractiondanh từ | danh từ | Phân số được sắp chữ dưới dạng một glyph. Ví dụ: ½ thay vì 1/2 |
| unit fractiondanh từ | danh từ | Phân số có tử số là 1 và mẫu số là số nguyên dương; ví dụ: 1/2 hoặc 1/7 |
| mole fractiondanh từ | danh từ | Tỷ lệ số mol (không phải động vật) của một thành phần của hỗn hợp với tổng số mol |
| mixed fractiondanh từ | danh từ | Như mixed number |
| fraction slashdanh từ | danh từ | Biến thể dấu gạch chéo ⟨⁄⟩ được sử dụng để biểu thị phân số |
| common fractiondanh từ | danh từ | Phân số ở dạng một số nguyên chia cho một số nguyên khác, khác 0 |
Họ từ (word family)
cùng gốc Fraction- fractionsSố nhiều của fractiondanh từ, động từC1
- fractionalThuộc phân sốtính từ, danh từC1
- fractionationQuá trình tách trong đó một lượng hỗn hợp nhất định được chia thành các lượng (phân số) nhỏ hơn trong đó thành phần thay đổi theo độ dốc; một ví dụ của quá trình nàydanh từ
- fractionallyTheo cách phân sốtrạng từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha