fractionation
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Quá trình tách trong đó một lượng hỗn hợp nhất định được chia thành các lượng (phân số) nhỏ hơn trong đó thành phần thay đổi theo độ dốc; một ví dụ của quá trình nàydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A separation process in which a certain quantity of a mixture is divided up into smaller quantities (fractions) in which the composition changes according to a gradient; an instance of this process.
- Sự chia tổng liều bức xạ thành các phần nhỏdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The division of a total dose of radiation into fractions.
- Giai đoạn mã hóa sơ bộ chia mỗi ký hiệu văn bản gốc thành nhiều ký hiệu văn bản mã hóadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A preliminary stage of encryption that divides each plaintext symbol into several ciphertext symbols.
- Hình thức thôi miên trong đó bệnh nhân được đưa vào và rời khỏi trạng thái thôi miên nhiều lần liên tiếpdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A form of hypnosis where the patient is made to enter and leave a trance state many times in quick succession.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fractionationDạng gốc (base form)
- fractionationsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , .
- .
Họ từ (word family)
cùng gốc fractionation- fractionateTách (hỗn hợp) thành các thành phần riêng lẻ bằng cách khai thác sự khác biệt về một số tính chất hóa học hoặc vật lý, chẳng hạn như điểm sôi, kích thước hạt, độ hòa tan, v.vđộng từ
- fractionPhân sốdanh từ, động từ
- subfractionationTách thành các phân số phụdanh từ
- hypofractionationXạ trị trong đó tổng liều được chia thành số liều cao hơn nhỏ hơn bình thườngdanh từ
Từ liên quan (related word)