Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
case fraction
danh từ
(noun)
US
/ˈ
k
eɪ
s
ˈ
f
ɹ
æ
k
ʃ
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Phân số được sắp chữ dưới dạng một glyph. Ví dụ: ½ thay vì 1/2
danh từ
A fraction typeset as one glyph. For example, ½ rather than 1/2.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
case fraction
Dạng gốc
(base form)
case fraction
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Phân số được sắp chữ dưới dạng một glyph. Ví dụ: ½ thay vì 1/2
1
Phân số được sắp chữ dưới dạng một glyph. Ví dụ: ½ thay vì 1/2
1
Phân số được sắp chữ dưới dạng một glyph. Ví dụ: ½ thay vì 1/2