Dịch

Foster

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 13 nghĩa
  1. Họ Fosterdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An English surname originating as an occupation, variant of Forster.
  2. Tên Fosterdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A male given name transferred from the surname.
  3. Khu định cư Fosterdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A former settlement in San Diego County, California.
  4. Cộng đồng Fosterdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Warren County, Indiana.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. FosterDạng gốc (base form)
  2. FostersSố nhiều (plural)

13 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 13
Cộng đồng Foster
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Bracken County, Kentucky.

Ví dụ

  • four-run two-run 5-1 .
  • .
  • " ."

AI