Foster
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
Thêm 13 nghĩa- Họ Fosterdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An English surname originating as an occupation, variant of Forster.
- Tên Fosterdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A male given name transferred from the surname.
- Khu định cư Fosterdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A former settlement in San Diego County, California.
- Cộng đồng Fosterdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Warren County, Indiana.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- FosterDạng gốc (base form)
- FostersSố nhiều (plural)
Cụm động từ (phrasal verb)
13 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 13
Cộng đồng Foster
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Bracken County, Kentucky.
Ví dụ
- four-run two-run 5-1 .
- .
- " ."