Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fosterable
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có thể nuôi nấng; có thể nuôi dưỡng
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Capable of being fostered; suitable for fostering.
Nguồn gốc
(etymology)
foster
+
-able
AI
1
Có thể nuôi nấng
1
Có thể nuôi nấng
1
Có thể nuôi nấng