Dịch

foster up

động từ (verb)
UK/ˌfɒs.tə ˈʌp/US/ˌfɑ.stɚ ˈʌp/

Nghĩa chính

  1. Nâng cao (cái gì đó); nuôi dưỡng, tăng cường hoặc củng cố (cái gì đó)động từngoại động từ (transitive)To raise up (something); to foster, nurse, increase or strengthen (something).

Ví dụ

  • .

AI