Dịch

Folk

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Họ Folkdanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. FolkDạng gốc (base form)
  2. FolksSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

folk songdanh từDân ca
folk musicdanh từNhạc dân gian
folk herodanh từAnh hùng dân tộc
folk dancedanh từMúa dân gian
folk dancingdanh từMúa dân gian
folk artdanh từNghệ thuật dân gian
folk medicinedanh từY học cổ truyền
folk namedanh từTên được sử dụng theo cách nói thông thường trái ngược với tên chính thức

AI