Folk
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Họ Folkdanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- FolkDạng gốc (base form)
- FolksSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| folk songdanh từ | danh từ | Dân ca |
| folk musicdanh từ | danh từ | Nhạc dân gian |
| folk herodanh từ | danh từ | Anh hùng dân tộc |
| folk dancedanh từ | danh từ | Múa dân gian |
| folk dancingdanh từ | danh từ | Múa dân gian |
| folk artdanh từ | danh từ | Nghệ thuật dân gian |
| folk medicinedanh từ | danh từ | Y học cổ truyền |
| folk namedanh từ | danh từ | Tên được sử dụng theo cách nói thông thường trái ngược với tên chính thức |
Họ từ (word family)
cùng gốc FolkNgôn ngữ khác
Tiếng Trung