folclórico
C1tính từ (adjective)
/folˈkloɾiko/
Nghĩa chính
- Dân gian (liên quan đến văn hóa dân gian)tính từfolk (relating to folklore)
- Truyền thống; phổ biếntính từtraditional; popular
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- folclóricoDạng gốc (base form)
- folclóricasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- folclóricosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- folclóricaGiống cái (feminine)
Xuất hiện ở từ khác
- popularTiếng Anhtương đương
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung