Dịch

folk name

danh từ (noun)
US/ˈfoʊk ˈneɪm/

Nghĩa chính

  1. Tên được sử dụng theo cách nói thông thường trái ngược với tên chính thứcdanh từA name used in common parlance as opposed to an official name.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. folk nameDạng gốc (base form)
  2. folk namesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • . .

AI