Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
folk
B2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈfolk/
Nghĩa chính
1
Dân ca (âm nhạc)
danh từ
folk (music)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
folk
folk
lorista
Nhà văn học dân gian
danh từ
C2
folk
y
Dân dã
tính từ
folk
ie
Dân ca
danh từ
folk
lorismo
Chủ nghĩa dân gian
danh từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
民间
mín jiān
Dân gian
Tiếng Anh
folk
Người
AI
1
Dân ca (âm nhạc)
1
Dân ca (âm nhạc)
1
Dân ca (âm nhạc)