Dịch

folk art

danh từ (noun)
UK/ˈfəʊk ˈɑːt/US/ˈfoʊk ˈɑɹt/

Nghĩa chính

  1. Nghệ thuật dân giandanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Craft traditions and values of various social groups.
  2. Các loại hình nghệ thuật phi vật thể như âm nhạc dân gian, múa dân gian bắt nguồn từ và phản ánh đời sống văn hóa của một cộng đồngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Intangible art forms such as folk music and folk dance rooted in and reflective of the cultural life of a community.
  3. Nghệ thuật ngoại đạodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Outsider art.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. folk artDạng gốc (base form)
  2. folk artsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , . […] .Nghệ thuật dân gian thuộc về cộng đồng thay vì các cá nhân, và thuộc về nhiều thế hệ thay vì một thời kỳ. [...] Nghệ thuật dân gian phản ánh những quan niệm của cộng đồng về cái gì là đẹp hoặc phù hợp cho một đồ vật hoặc chức năng nhất định.
  • , , , .Thông qua sự thẳng thắn gây ngạc nhiên, kịch tính nội tại và tính sân khấu, vũ điệu Tây Ban Nha chắc chắn đã chuyển từ nghệ thuật dân gian sang trải nghiệm sân khấu.
  • . Finster's faith-driven, .Tác phẩm của ông Finster xuất hiện vào thời điểm mà các định nghĩa truyền thống về nghệ thuật dân gian đang được mở rộng để bao hàm một loạt các tác phẩm thô mộc, đầy niềm tin đa dạng được gọi là nghệ thuật ngoại đạo, thường được tạo ra bởi những người da đen và da trắng ở miền Nam, những người kiếm sống bằng nghề nông hoặc thợ sửa chữa.

AI