Finger
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Họ Fingerdanh từ riêngA surname.
- Thành phố thuộc bang Tennessee, Hoa Kỳdanh từ riêngA city in Tennessee.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| the fingerdanh từ | danh từ | Cử chỉ tục tĩu, thường bao gồm việc giơ ngón giữa về phía ai đó |
| ring fingerdanh từ | danh từ | Ngón áp út, ngón đeo nhẫn |
| index fingerdanh từ | danh từ | Ngón tay trỏ |
| lift a fingerđộng từ | động từ | Động tay, nhúng tay giúp đỡ |
| middle fingerdanh từ | danh từ | Ngón giữa, ngón tay giữa |
| little fingerdanh từ | danh từ | Ngón út, ngón tay út |
| lay a finger onđộng từ | động từ | Chỉ chạm vào |
| have a finger inđộng từ | động từ | Được quan tâm hoặc tham gia vào một cái gì đó |
Họ từ (word family)
cùng gốc FingerNgôn ngữ khác
Tiếng Trung