Dịch

Finger

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Họ Fingerdanh từ riêngA surname.
  2. Thành phố thuộc bang Tennessee, Hoa Kỳdanh từ riêngA city in Tennessee.

Cụm từ (phrase)

the fingerdanh từCử chỉ tục tĩu, thường bao gồm việc giơ ngón giữa về phía ai đó
ring fingerdanh từNgón áp út, ngón đeo nhẫn
index fingerdanh từNgón tay trỏ
lift a fingerđộng từĐộng tay, nhúng tay giúp đỡ
middle fingerdanh từNgón giữa, ngón tay giữa
little fingerdanh từNgón út, ngón tay út
lay a finger onđộng từChỉ chạm vào
have a finger inđộng từĐược quan tâm hoặc tham gia vào một cái gì đó

AI