Dịch

peineta

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/peiˈneta/

Nghĩa chính

  1. Lược lồi mà phụ nữ dùng làm vật trang trí hoặc để giữ kiểu tócdanh từconvex comb that women use as an ornament or to maintain a hairstyle
  2. Cái lượcdanh từcomb
  3. Ngón tay (cử chỉ tục tĩu hoặc xúc phạm bằng cách giơ ngón giữa)danh từthe finger (obscene or insulting gesture made by raising one's middle finger)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. peinetaDạng gốc (base form)
  2. peinetasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Cái lược

Ví dụ

AI