Dịch

finger

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈfinɡeɾ/

Nghĩa chính

  1. Ngón taydanh từfinger
  2. Cầu phản lựcdanh từjet bridge

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fingerDạng gốc (base form)
  2. fingeresSố nhiều (plural)

AI