Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
finger
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈfinɡeɾ/
Nghĩa chính
1
Ngón tay
danh từ
finger
2
Cầu phản lực
danh từ
jet bridge
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
finger
Dạng gốc
(base form)
finger
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
指
zhǐ
Ngón tay
Tiếng Anh
finger
Ngón tay
jet bridge
Hành lang trên cao, thường được bao bọc, nối sân bay với máy bay để đón và trả phi hành đoàn và hành khách
AI
1
Ngón tay
2
Cầu phản lực
1
Ngón tay
2
Cầu phản lực
1
Ngón tay
2
Cầu phản lực